TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adaptabilité

danh từ giống cái (f)
/a.dap.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

adaptabilité nghĩa là tính thích ứng, tính thích nghi, khả năng thích nghi.

Nghĩa của adaptabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thích ứng, tính thích nghi.
    • Adaptabilité d'une espèce au milieutính thích ứng của một loài với môi trường
    • Adaptabilité d'un matériau à des usages variéstính thích ứng của một vật liệu với nhiều công dụng khác nhau
  2. Tâm lý học Khả năng thích nghi.

Dạng từ của adaptabilité

Đi với mạo từ: une adaptabilité · l'adaptabilité

Số nhiềuadaptabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adaptability

Câu hỏi thường gặp

adaptabilité nghĩa là gì?

adaptabilité (danh từ) nghĩa là tính thích ứng, tính thích nghi, khả năng thích nghi.

adaptabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adaptabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.dap.ta.bi.li.te/.

adaptabilité là giống đực hay giống cái?

adaptabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.