adaptabilité
adaptabilité nghĩa là tính thích ứng, tính thích nghi, khả năng thích nghi.
Nghĩa của adaptabilité
Danh từ · giống cái
- Tính thích ứng, tính thích nghi.
- Adaptabilité d'une espèce au milieutính thích ứng của một loài với môi trường
- Adaptabilité d'un matériau à des usages variéstính thích ứng của một vật liệu với nhiều công dụng khác nhau
- Tâm lý học Khả năng thích nghi.
Dạng từ của adaptabilité
Đi với mạo từ: une adaptabilité · l'adaptabilité
| Số nhiều | adaptabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adaptability
Câu hỏi thường gặp
adaptabilité nghĩa là gì?
adaptabilité (danh từ) nghĩa là tính thích ứng, tính thích nghi, khả năng thích nghi.
adaptabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adaptabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.dap.ta.bi.li.te/.
adaptabilité là giống đực hay giống cái?
adaptabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).