adénome
danh từ giống đực (m)
/a.de.nom/ giọng máy của trình duyệt
adénome nghĩa là u tuyến.
Nghĩa của adénome
Danh từ · giống đực
- Y học U tuyến.
- Adénome prostatiqueu tuyến tiền liệt
Dạng từ của adénome
Đi với mạo từ: un adénome · l'adénome
| Số nhiều | adénomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (oncology) adenoma
Câu hỏi thường gặp
adénome nghĩa là gì?
adénome (danh từ) nghĩa là u tuyến.
adénome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adénome (giọng Pháp chuẩn): /a.de.nom/.
adénome là giống đực hay giống cái?
adénome là danh từ giống đực (dùng với un, le).