TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adénome

danh từ giống đực (m)
/a.de.nom/ giọng máy của trình duyệt

adénome nghĩa là u tuyến.

Nghĩa của adénome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U tuyến.
    • Adénome prostatiqueu tuyến tiền liệt

Dạng từ của adénome

Đi với mạo từ: un adénome · l'adénome

Số nhiềuadénomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (oncology) adenoma

Câu hỏi thường gặp

adénome nghĩa là gì?

adénome (danh từ) nghĩa là u tuyến.

adénome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adénome (giọng Pháp chuẩn): /a.de.nom/.

adénome là giống đực hay giống cái?

adénome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.