adénopathie
danh từ giống cái (f)
/a.de.nɔ.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
adénopathie nghĩa là bệnh hạch.
Nghĩa của adénopathie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh hạch.
Dạng từ của adénopathie
Đi với mạo từ: une adénopathie · l'adénopathie
| Số nhiều | adénopathies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adenopathy
Câu hỏi thường gặp
adénopathie nghĩa là gì?
adénopathie (danh từ) nghĩa là bệnh hạch.
adénopathie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adénopathie (giọng Pháp chuẩn): /a.de.nɔ.pa.ti/.
adénopathie là giống đực hay giống cái?
adénopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).