TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adénocarcinome

danh từ giống đực (m)
/a.de.nɔ.kaʁ.si.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

adénocarcinome nghĩa là Bướu ác xuất phát từ tuyến.

Nghĩa của adénocarcinome

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bướu ác xuất phát từ tuyến.

Dạng từ của adénocarcinome

Đi với mạo từ: un adénocarcinome · l'adénocarcinome

Số nhiềuadénocarcinomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adenocarcinoma

Câu hỏi thường gặp

adénocarcinome nghĩa là gì?

adénocarcinome (danh từ) nghĩa là Bướu ác xuất phát từ tuyến.

adénocarcinome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adénocarcinome (giọng Pháp chuẩn): /a.de.nɔ.kaʁ.si.nɔm/.

adénocarcinome là giống đực hay giống cái?

adénocarcinome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.