adénocarcinome
adénocarcinome nghĩa là Bướu ác xuất phát từ tuyến.
Nghĩa của adénocarcinome
Danh từ · giống đực
- Y học Bướu ác xuất phát từ tuyến.
Dạng từ của adénocarcinome
Đi với mạo từ: un adénocarcinome · l'adénocarcinome
| Số nhiều | adénocarcinomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adenocarcinoma
Câu hỏi thường gặp
adénocarcinome nghĩa là gì?
adénocarcinome (danh từ) nghĩa là Bướu ác xuất phát từ tuyến.
adénocarcinome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adénocarcinome (giọng Pháp chuẩn): /a.de.nɔ.kaʁ.si.nɔm/.
adénocarcinome là giống đực hay giống cái?
adénocarcinome là danh từ giống đực (dùng với un, le).