TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adénite

danh từ giống cái (f)
/a.de.nit/ giọng máy của trình duyệt

adénite nghĩa là viêm hạch.

Nghĩa của adénite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm hạch.

Dạng từ của adénite

Đi với mạo từ: une adénite · l'adénite

Số nhiềuadénites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adenitis

Câu hỏi thường gặp

adénite nghĩa là gì?

adénite (danh từ) nghĩa là viêm hạch.

adénite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adénite (giọng Pháp chuẩn): /a.de.nit/.

adénite là giống đực hay giống cái?

adénite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.