actionnariat
danh từ giống đực (m)
/aksjɔnaʁja/ giọng máy của trình duyệt
actionnariat nghĩa là Tài chính chế độ cổ phần.
Nghĩa của actionnariat
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính chế độ cổ phần.
Dạng từ của actionnariat
Đi với mạo từ: un actionnariat · l'actionnariat
| Số nhiều | actionnariats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shareholding; shareholders
Câu hỏi thường gặp
actionnariat nghĩa là gì?
actionnariat (danh từ) nghĩa là Tài chính chế độ cổ phần.
actionnariat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actionnariat (giọng Pháp chuẩn): /aksjɔnaʁja/.
actionnariat là giống đực hay giống cái?
actionnariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).