TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actionnariat

danh từ giống đực (m)
/aksjɔnaʁja/ giọng máy của trình duyệt

actionnariat nghĩa là Tài chính chế độ cổ phần.

Nghĩa của actionnariat

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính chế độ cổ phần.

Dạng từ của actionnariat

Đi với mạo từ: un actionnariat · l'actionnariat

Số nhiềuactionnariats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shareholding; shareholders

Câu hỏi thường gặp

actionnariat nghĩa là gì?

actionnariat (danh từ) nghĩa là Tài chính chế độ cổ phần.

actionnariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actionnariat (giọng Pháp chuẩn): /aksjɔnaʁja/.

actionnariat là giống đực hay giống cái?

actionnariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.