TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actionnement

danh từ giống đực (m)
/ak.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

actionnement nghĩa là sự làm chuyển động, sự cho chạy.

Nghĩa của actionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm chuyển động, sự cho chạy (máy).

Dạng từ của actionnement

Đi với mạo từ: un actionnement · l'actionnement

Số nhiềuactionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actuation

Câu hỏi thường gặp

actionnement nghĩa là gì?

actionnement (danh từ) nghĩa là sự làm chuyển động, sự cho chạy.

actionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actionnement (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔn.mɑ̃/.

actionnement là giống đực hay giống cái?

actionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.