actionnement
actionnement nghĩa là sự làm chuyển động, sự cho chạy.
Nghĩa của actionnement
Danh từ · giống đực
- Sự làm chuyển động, sự cho chạy (máy).
Dạng từ của actionnement
Đi với mạo từ: un actionnement · l'actionnement
| Số nhiều | actionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actuation
Câu hỏi thường gặp
actionnement nghĩa là gì?
actionnement (danh từ) nghĩa là sự làm chuyển động, sự cho chạy.
actionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actionnement (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔn.mɑ̃/.
actionnement là giống đực hay giống cái?
actionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).