TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actionnaire

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

actionnaire nghĩa là cổ đông.

Nghĩa của actionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Kinh tế Tài chính người có cổ phần, cổ đông.
    • L'assemblée des actionnaireshội nghị cổ đông
    • Les actionnaires touchent des dividendescác cổ đông lĩnh cổ tức

Dạng từ của actionnaire

Số nhiềuactionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shareholder

Câu hỏi thường gặp

actionnaire nghĩa là gì?

actionnaire (danh từ) nghĩa là cổ đông.

actionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.nɛʁ/.

actionnaire là giống đực hay giống cái?

actionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.