TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actionnable

/ak.sjɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

actionnable nghĩa là có thể kiện.

Nghĩa của actionnable

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Có thể kiện (người).

Dạng từ của actionnable

Số nhiềuactionnables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ actionable

Câu hỏi thường gặp

actionnable nghĩa là gì?

actionnable (tính từ) nghĩa là có thể kiện.

actionnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actionnable (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.