actionnable
/ak.sjɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
actionnable nghĩa là có thể kiện.
Nghĩa của actionnable
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có thể kiện (người).
Dạng từ của actionnable
| Số nhiều | actionnables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ actionable
Câu hỏi thường gặp
actionnable nghĩa là gì?
actionnable (tính từ) nghĩa là có thể kiện.
actionnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actionnable (giọng Pháp chuẩn): /ak.sjɔ.nabl/.