TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinothérapie

danh từ giống cái (f)
/ak.ti.nɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

actinothérapie nghĩa là liệu pháp tia sáng.

Nghĩa của actinothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp tia sáng.

Dạng từ của actinothérapie

Đi với mạo từ: une actinothérapie · l'actinothérapie

Số nhiềuactinothérapies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actinothérapie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actinotherapy

Câu hỏi thường gặp

actinothérapie nghĩa là gì?

actinothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp tia sáng.

actinothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.nɔ.te.ʁa.pi/.

actinothérapie là giống đực hay giống cái?

actinothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.