TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinométrique

/ak.ti.nɔ.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

actinométrique nghĩa là đo nhật xạ.

Nghĩa của actinométrique

Tính từ

  1. Vật lý học Đo nhật xạ.

Dạng từ của actinométrique

Số nhiềuactinométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ actinometric

Câu hỏi thường gặp

actinométrique nghĩa là gì?

actinométrique (tính từ) nghĩa là đo nhật xạ.

actinométrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinométrique (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.nɔ.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.