actinométrique
/ak.ti.nɔ.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
actinométrique nghĩa là đo nhật xạ.
Nghĩa của actinométrique
Tính từ
- Vật lý học Đo nhật xạ.
Dạng từ của actinométrique
| Số nhiều | actinométriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ actinometric
Câu hỏi thường gặp
actinométrique nghĩa là gì?
actinométrique (tính từ) nghĩa là đo nhật xạ.
actinométrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actinométrique (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.nɔ.me.tʁik/.