actinote
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
actinote nghĩa là Như actinolite.
Nghĩa của actinote
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Như actinolite.
Dạng từ của actinote
Đi với mạo từ: une actinote · l'actinote
| Số nhiều | actinotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actinolite
Câu hỏi thường gặp
actinote nghĩa là gì?
actinote (danh từ) nghĩa là Như actinolite.
actinote là giống đực hay giống cái?
actinote là danh từ giống cái (dùng với une, la).