TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinote

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

actinote nghĩa là Như actinolite.

Nghĩa của actinote

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Như actinolite.

Dạng từ của actinote

Đi với mạo từ: une actinote · l'actinote

Số nhiềuactinotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actinolite

Câu hỏi thường gặp

actinote nghĩa là gì?

actinote (danh từ) nghĩa là Như actinolite.

actinote là giống đực hay giống cái?

actinote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.