TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acromion

danh từ giống đực (m)
/a.kʁɔ.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

acromion nghĩa là mỏm cùng vai.

Nghĩa của acromion

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Mỏm cùng vai.

Dạng từ của acromion

Đi với mạo từ: un acromion · l'acromion

Số nhiềuacromions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acromion

Câu hỏi thường gặp

acromion nghĩa là gì?

acromion (danh từ) nghĩa là mỏm cùng vai.

acromion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acromion (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.mjɔ̃/.

acromion là giống đực hay giống cái?

acromion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.