acromion
danh từ giống đực (m)
/a.kʁɔ.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
acromion nghĩa là mỏm cùng vai.
Nghĩa của acromion
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Mỏm cùng vai.
Dạng từ của acromion
Đi với mạo từ: un acromion · l'acromion
| Số nhiều | acromions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acromion
Câu hỏi thường gặp
acromion nghĩa là gì?
acromion (danh từ) nghĩa là mỏm cùng vai.
acromion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acromion (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.mjɔ̃/.
acromion là giống đực hay giống cái?
acromion là danh từ giống đực (dùng với un, le).