TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acromégalie

danh từ giống cái (f)
/a.kʁɔ.me.ɡa.li/ giọng máy của trình duyệt

acromégalie nghĩa là bệnh to đầu chi.

Nghĩa của acromégalie

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh học Bệnh to đầu chi.

Dạng từ của acromégalie

Đi với mạo từ: une acromégalie · l'acromégalie

Số nhiềuacromégalies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acromegaly

Câu hỏi thường gặp

acromégalie nghĩa là gì?

acromégalie (danh từ) nghĩa là bệnh to đầu chi.

acromégalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acromégalie (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.me.ɡa.li/.

acromégalie là giống đực hay giống cái?

acromégalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.