acrodynie
danh từ giống cái (f)
/a.kʁɔ.di.ni/ giọng máy của trình duyệt
acrodynie nghĩa là bệnh đau đầu chi.
Nghĩa của acrodynie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh đau đầu chi.
Dạng từ của acrodynie
Đi với mạo từ: une acrodynie · l'acrodynie
| Số nhiều | acrodynies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acrodynia
Câu hỏi thường gặp
acrodynie nghĩa là gì?
acrodynie (danh từ) nghĩa là bệnh đau đầu chi.
acrodynie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acrodynie (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.di.ni/.
acrodynie là giống đực hay giống cái?
acrodynie là danh từ giống cái (dùng với une, la).