TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrodynie

danh từ giống cái (f)
/a.kʁɔ.di.ni/ giọng máy của trình duyệt

acrodynie nghĩa là bệnh đau đầu chi.

Nghĩa của acrodynie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh đau đầu chi.

Dạng từ của acrodynie

Đi với mạo từ: une acrodynie · l'acrodynie

Số nhiềuacrodynies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acrodynia

Câu hỏi thường gặp

acrodynie nghĩa là gì?

acrodynie (danh từ) nghĩa là bệnh đau đầu chi.

acrodynie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrodynie (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.di.ni/.

acrodynie là giống đực hay giống cái?

acrodynie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.