TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrocyanose

danh từ giống cái (f)
/a.kʁɔ.sja.noz/ giọng máy của trình duyệt

acrocyanose nghĩa là Chứng xanh tím đầu chi.

Nghĩa của acrocyanose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng xanh tím đầu chi.

Dạng từ của acrocyanose

Đi với mạo từ: une acrocyanose · l'acrocyanose

Số nhiềuacrocyanoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acrocyanosis

Câu hỏi thường gặp

acrocyanose nghĩa là gì?

acrocyanose (danh từ) nghĩa là Chứng xanh tím đầu chi.

acrocyanose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrocyanose (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.sja.noz/.

acrocyanose là giống đực hay giống cái?

acrocyanose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.