TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrocéphale

/a.kʁɔ.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

acrocéphale nghĩa là có đầu hình tháp.

Nghĩa của acrocéphale

Tính từ

  1. Nhân loại học Có đầu hình tháp.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân loại học Người có đầu hình tháp.

Dạng từ của acrocéphale

Số nhiềuacrocéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of acrocéphalique

Câu hỏi thường gặp

acrocéphale nghĩa là gì?

acrocéphale (tính từ, danh từ) nghĩa là có đầu hình tháp.

acrocéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrocéphale (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.