TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrobatique

/a.kʁɔ.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt

acrobatique nghĩa là nhào lộn, kỳ tài.

Nghĩa của acrobatique

Tính từ

  1. Nhào lộn.
    • Le gardien de but a fait un arrêt acrobatiquethủ môn tung người lên cản bóng
  2. Nghĩa bóng Kỳ tài.

Dạng từ của acrobatique

Số nhiềuacrobatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acrobatic

Câu hỏi thường gặp

acrobatique nghĩa là gì?

acrobatique (tính từ) nghĩa là nhào lộn, kỳ tài.

acrobatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrobatique (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.ba.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.