acrobatique
/a.kʁɔ.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt
acrobatique nghĩa là nhào lộn, kỳ tài.
Nghĩa của acrobatique
Tính từ
- Nhào lộn.
- Le gardien de but a fait un arrêt acrobatiquethủ môn tung người lên cản bóng
- Nghĩa bóng Kỳ tài.
Dạng từ của acrobatique
| Số nhiều | acrobatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acrobatic
Câu hỏi thường gặp
acrobatique nghĩa là gì?
acrobatique (tính từ) nghĩa là nhào lộn, kỳ tài.
acrobatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acrobatique (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.ba.tik/.