acquitté
danh từ cả hai giống
/a.ki.te/ giọng máy của trình duyệt
acquitté nghĩa là người được trắng án, người được tha bổng.
Nghĩa của acquitté
Danh từ · cả hai giống
- Người được trắng án, người được tha bổng.
Dạng từ của acquitté
| Số nhiều | acquittés |
| Giống cái | acquittée |
| Giống cái số nhiều | acquittées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paid, honored
Câu hỏi thường gặp
acquitté nghĩa là gì?
acquitté (danh từ) nghĩa là người được trắng án, người được tha bổng.
acquitté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquitté (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.te/.
acquitté là giống đực hay giống cái?
acquitté là danh từ cả hai giống.