TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acquitté

danh từ cả hai giống
/a.ki.te/ giọng máy của trình duyệt

acquitté nghĩa là người được trắng án, người được tha bổng.

Nghĩa của acquitté

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được trắng án, người được tha bổng.

Dạng từ của acquitté

Số nhiềuacquittés
Giống cáiacquittée
Giống cái số nhiềuacquittées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paid, honored

Câu hỏi thường gặp

acquitté nghĩa là gì?

acquitté (danh từ) nghĩa là người được trắng án, người được tha bổng.

acquitté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquitté (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.te/.

acquitté là giống đực hay giống cái?

acquitté là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.