TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aconitine

danh từ giống cái (f)
/akɔnitin/ giọng máy của trình duyệt

aconitine nghĩa là acônitin.

Nghĩa của aconitine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Acônitin.

Dạng từ của aconitine

Đi với mạo từ: une aconitine · l'aconitine

Số nhiềuaconitines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aconitine

Câu hỏi thường gặp

aconitine nghĩa là gì?

aconitine (danh từ) nghĩa là acônitin.

aconitine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aconitine (giọng Pháp chuẩn): /akɔnitin/.

aconitine là giống đực hay giống cái?

aconitine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.