TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acoquinement

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.kin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

acoquinement nghĩa là sự đàn đúm.

Nghĩa của acoquinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đàn đúm.

Dạng từ của acoquinement

Đi với mạo từ: un acoquinement · l'acoquinement

Số nhiềuacoquinements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ familiarity

Câu hỏi thường gặp

acoquinement nghĩa là gì?

acoquinement (danh từ) nghĩa là sự đàn đúm.

acoquinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoquinement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.kin.mɑ̃/.

acoquinement là giống đực hay giống cái?

acoquinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.