acoquinement
danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.kin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
acoquinement nghĩa là sự đàn đúm.
Nghĩa của acoquinement
Danh từ · giống đực
- Sự đàn đúm.
Dạng từ của acoquinement
Đi với mạo từ: un acoquinement · l'acoquinement
| Số nhiều | acoquinements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ familiarity
Câu hỏi thường gặp
acoquinement nghĩa là gì?
acoquinement (danh từ) nghĩa là sự đàn đúm.
acoquinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acoquinement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.kin.mɑ̃/.
acoquinement là giống đực hay giống cái?
acoquinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).