TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aconit

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

aconit nghĩa là cây phụ tử.

Nghĩa của aconit

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây phụ tử.

Dạng từ của aconit

Đi với mạo từ: un aconit · l'aconit

Số nhiềuaconits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aconite, monkshood

Câu hỏi thường gặp

aconit nghĩa là gì?

aconit (danh từ) nghĩa là cây phụ tử.

aconit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aconit (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.ni/.

aconit là giống đực hay giống cái?

aconit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.