aconit
danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
aconit nghĩa là cây phụ tử.
Nghĩa của aconit
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây phụ tử.
Dạng từ của aconit
Đi với mạo từ: un aconit · l'aconit
| Số nhiều | aconits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aconite, monkshood
Câu hỏi thường gặp
aconit nghĩa là gì?
aconit (danh từ) nghĩa là cây phụ tử.
aconit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aconit (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.ni/.
aconit là giống đực hay giống cái?
aconit là danh từ giống đực (dùng với un, le).