aconier
danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
aconier nghĩa là chủ sà lan.
Nghĩa của aconier
Danh từ · giống đực
- Chủ sà lan.
Dạng từ của aconier
Đi với mạo từ: un aconier · l'aconier
| Số nhiều | aconiers |
| Giống cái | aconière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stevedore (who works on an acon); freight company
Câu hỏi thường gặp
aconier nghĩa là gì?
aconier (danh từ) nghĩa là chủ sà lan.
aconier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aconier (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.nje/.
aconier là giống đực hay giống cái?
aconier là danh từ giống đực (dùng với un, le).