TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aconier

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

aconier nghĩa là chủ sà lan.

Nghĩa của aconier

Danh từ · giống đực

  1. Chủ sà lan.

Dạng từ của aconier

Đi với mạo từ: un aconier · l'aconier

Số nhiềuaconiers
Giống cáiaconière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stevedore (who works on an acon); freight company

Câu hỏi thường gặp

aconier nghĩa là gì?

aconier (danh từ) nghĩa là chủ sà lan.

aconier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aconier (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ.nje/.

aconier là giống đực hay giống cái?

aconier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.