TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acmé

danh từ giống cái (f)
/ak.me/ giọng máy của trình duyệt

acmé nghĩa là thời cực thịnh, cực điểm.

Nghĩa của acmé

Danh từ · giống cái

  1. Thời kỳ bệnh trầm trọng.
  2. Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh.
    • L'apogée d'une civilisationthời cực thịnh của một nền văn minh
    • L'acmé de la vietuyệt đỉnh của cuộc đời

Dạng từ của acmé

Đi với mạo từ: une acmé · l'acmé

Số nhiềuacmés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acmé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acme (the top or highest point); climax

Câu hỏi thường gặp

acmé nghĩa là gì?

acmé (danh từ) nghĩa là thời cực thịnh, cực điểm.

acmé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acmé (giọng Pháp chuẩn): /ak.me/.

acmé là giống đực hay giống cái?

acmé là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.