acmé
danh từ giống cái (f)
/ak.me/ giọng máy của trình duyệt
acmé nghĩa là thời cực thịnh, cực điểm.
Nghĩa của acmé
Danh từ · giống cái
- Thời kỳ bệnh trầm trọng.
- Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh.
- L'apogée d'une civilisationthời cực thịnh của một nền văn minh
- L'acmé de la vietuyệt đỉnh của cuộc đời
Dạng từ của acmé
Đi với mạo từ: une acmé · l'acmé
| Số nhiều | acmés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acmé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acme (the top or highest point); climax
Câu hỏi thường gặp
acmé nghĩa là gì?
acmé (danh từ) nghĩa là thời cực thịnh, cực điểm.
acmé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acmé (giọng Pháp chuẩn): /ak.me/.
acmé là giống đực hay giống cái?
acmé là danh từ giống cái (dùng với une, la).