TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aclinique

/a.kli.nik/ giọng máy của trình duyệt

aclinique nghĩa là Không có độ từ khuynh.

Nghĩa của aclinique

Tính từ

  1. Địa vật lý Không có độ từ khuynh.

Dạng từ của aclinique

Số nhiềuacliniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aclinical

Câu hỏi thường gặp

aclinique nghĩa là gì?

aclinique (tính từ) nghĩa là Không có độ từ khuynh.

aclinique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aclinique (giọng Pháp chuẩn): /a.kli.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.