TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acineux

/a.si.nø/ giọng máy của trình duyệt

acineux nghĩa là có hình hạt nho.

Nghĩa của acineux

Tính từ

  1. Có hình hạt nho.
    • Glande acineusetuyến hình hạt nho

Dạng từ của acineux

Giống cáiacineuse
Giống cái số nhiềuacineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acinar

Câu hỏi thường gặp

acineux nghĩa là gì?

acineux (tính từ) nghĩa là có hình hạt nho.

acineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acineux (giọng Pháp chuẩn): /a.si.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.