aciéreux
/a.sje.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
aciéreux nghĩa là Xem acier i.
Nghĩa của aciéreux
Tính từ
- xem acier — Thép.
- Les parties aciéreuses d'une masse de fernhững phần có thép trong một khối sắt
- Fer aciéreuxsắt có tính thép
Dạng từ của aciéreux
| Giống cái | aciéreuse |
| Giống cái số nhiều | aciéreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ steely
Câu hỏi thường gặp
aciéreux nghĩa là gì?
aciéreux (tính từ) nghĩa là Xem acier i.
aciéreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aciéreux (giọng Pháp chuẩn): /a.sje.ʁø/.