TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aciéreux

/a.sje.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

aciéreux nghĩa là Xem acier i.

Nghĩa của aciéreux

Tính từ

  1. xem acier — Thép.
    • Les parties aciéreuses d'une masse de fernhững phần có thép trong một khối sắt
    • Fer aciéreuxsắt có tính thép

Dạng từ của aciéreux

Giống cáiaciéreuse
Giống cái số nhiềuaciéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ steely

Câu hỏi thường gặp

aciéreux nghĩa là gì?

aciéreux (tính từ) nghĩa là Xem acier i.

aciéreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aciéreux (giọng Pháp chuẩn): /a.sje.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.