accrue
accrue nghĩa là đất bồi, sự mọc lấn.
Nghĩa của accrue
Danh từ · giống cái
- Đất bồi.
- Sự mọc lấn (của rừng).
Tính từ
- xem accru — Gộp, dồn.
Dạng từ của accrue
Đi với mạo từ: une accrue · l'accrue
| Số nhiều | accrues |
Câu ví dụ với accrue
- Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry land created by draining
Câu hỏi thường gặp
accrue nghĩa là gì?
accrue (danh từ, tính từ) nghĩa là đất bồi, sự mọc lấn.
accrue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accrue (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁy/.
accrue là giống đực hay giống cái?
accrue là danh từ giống cái (dùng với une, la).