TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accrue

danh từ giống cái (f)
/a.kʁy/ giọng máy của trình duyệt

accrue nghĩa là đất bồi, sự mọc lấn.

Nghĩa của accrue

Danh từ · giống cái

  1. Đất bồi.
  2. Sự mọc lấn (của rừng).

Tính từ

  1. xem accru — Gộp, dồn.

Dạng từ của accrue

Đi với mạo từ: une accrue · l'accrue

Số nhiềuaccrues

Câu ví dụ với accrue

  • Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dry land created by draining

Câu hỏi thường gặp

accrue nghĩa là gì?

accrue (danh từ, tính từ) nghĩa là đất bồi, sự mọc lấn.

accrue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accrue (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁy/.

accrue là giống đực hay giống cái?

accrue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.