TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accréditation

danh từ giống cái (f)
/a.kʁe.di.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

accréditation nghĩa là sự ủy nhiệm.

Nghĩa của accréditation

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại giao Sự ủy nhiệm.
    • Accréditation d'un agent diplomatiquesự ủy nhiệm một viên chức ngoại giao

Dạng từ của accréditation

Đi với mạo từ: une accréditation · l'accréditation

Số nhiềuaccréditations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accreditation

Câu hỏi thường gặp

accréditation nghĩa là gì?

accréditation (danh từ) nghĩa là sự ủy nhiệm.

accréditation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accréditation (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁe.di.ta.sjɔ̃/.

accréditation là giống đực hay giống cái?

accréditation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.