TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accoudement

danh từ giống đực (m)
/a.kud.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accoudement nghĩa là sự chống khuỷu tay.

Nghĩa của accoudement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chống khuỷu tay.

Dạng từ của accoudement

Đi với mạo từ: un accoudement · l'accoudement

Số nhiềuaccoudements

Họ từ của accoudement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ action of leaning on ones elbows; neck and neck situation

Câu hỏi thường gặp

accoudement nghĩa là gì?

accoudement (danh từ) nghĩa là sự chống khuỷu tay.

accoudement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accoudement (giọng Pháp chuẩn): /a.kud.mɑ̃/.

accoudement là giống đực hay giống cái?

accoudement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.