accoudement
danh từ giống đực (m)
/a.kud.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
accoudement nghĩa là sự chống khuỷu tay.
Nghĩa của accoudement
Danh từ · giống đực
- Sự chống khuỷu tay.
Dạng từ của accoudement
Đi với mạo từ: un accoudement · l'accoudement
| Số nhiều | accoudements |
Họ từ của accoudement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ action of leaning on ones elbows; neck and neck situation
Câu hỏi thường gặp
accoudement nghĩa là gì?
accoudement (danh từ) nghĩa là sự chống khuỷu tay.
accoudement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accoudement (giọng Pháp chuẩn): /a.kud.mɑ̃/.
accoudement là giống đực hay giống cái?
accoudement là danh từ giống đực (dùng với un, le).