TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accoucheur

danh từ giống đực (m)
/a.ku.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accoucheur nghĩa là thầy thuốc đỡ đẻ, cóc đỡ đẻ.

Nghĩa của accoucheur

Danh từ · giống đực

  1. Thầy thuốc đỡ đẻ.
  2. Động vật học Cóc đỡ đẻ.

Dạng từ của accoucheur

Đi với mạo từ: un accoucheur · l'accoucheur

Số nhiềuaccoucheurs
Giống cáiaccoucheuse /a.ku.ʃøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midwife (male); obstetrician

Câu hỏi thường gặp

accoucheur nghĩa là gì?

accoucheur (danh từ) nghĩa là thầy thuốc đỡ đẻ, cóc đỡ đẻ.

accoucheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accoucheur (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.ʃœʁ/.

accoucheur là giống đực hay giống cái?

accoucheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.