TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accotement

danh từ giống đực (m)
/a.kɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accotement nghĩa là lề đường.

Nghĩa của accotement

Danh từ · giống đực

  1. Lề đường.

Dạng từ của accotement

Đi với mạo từ: un accotement · l'accotement

Số nhiềuaccotements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hard shoulder, shoulder

Câu hỏi thường gặp

accotement nghĩa là gì?

accotement (danh từ) nghĩa là lề đường.

accotement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accotement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔt.mɑ̃/.

accotement là giống đực hay giống cái?

accotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.