accot
danh từ giống đực (m)
/a.ko/ giọng máy của trình duyệt
accot nghĩa là nông nghiệp lớp che.
Nghĩa của accot
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp lớp che (chống băng giá).
Dạng từ của accot
Đi với mạo từ: un accot · l'accot
| Số nhiều | accots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireproof shim used to keep items vertical during firing; mulch
Câu hỏi thường gặp
accot nghĩa là gì?
accot (danh từ) nghĩa là nông nghiệp lớp che.
accot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accot (giọng Pháp chuẩn): /a.ko/.
accot là giống đực hay giống cái?
accot là danh từ giống đực (dùng với un, le).