TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accot

danh từ giống đực (m)
/a.ko/ giọng máy của trình duyệt

accot nghĩa là nông nghiệp lớp che.

Nghĩa của accot

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp lớp che (chống băng giá).

Dạng từ của accot

Đi với mạo từ: un accot · l'accot

Số nhiềuaccots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireproof shim used to keep items vertical during firing; mulch

Câu hỏi thường gặp

accot nghĩa là gì?

accot (danh từ) nghĩa là nông nghiệp lớp che.

accot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accot (giọng Pháp chuẩn): /a.ko/.

accot là giống đực hay giống cái?

accot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.