accompagnement
accompagnement nghĩa là sự đi cùng, cái đi cùng, phần đệm.
Nghĩa của accompagnement
Danh từ · giống đực
- Sự đi cùng, cái đi cùng.
- Âm nhạc Phần đệm.
- Chanter avec accompagnement de musiquehát có đệm nhạc
- Thức bày kèm (vào món ăn).
Dạng từ của accompagnement
Đi với mạo từ: un accompagnement · l'accompagnement
| Số nhiều | accompagnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accompaniment; side dish
Câu hỏi thường gặp
accompagnement nghĩa là gì?
accompagnement (danh từ) nghĩa là sự đi cùng, cái đi cùng, phần đệm.
accompagnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accompagnement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/.
accompagnement là giống đực hay giống cái?
accompagnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).