TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accompagnement

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accompagnement nghĩa là sự đi cùng, cái đi cùng, phần đệm.

Nghĩa của accompagnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi cùng, cái đi cùng.
  2. Âm nhạc Phần đệm.
    • Chanter avec accompagnement de musiquehát có đệm nhạc
  3. Thức bày kèm (vào món ăn).

Dạng từ của accompagnement

Đi với mạo từ: un accompagnement · l'accompagnement

Số nhiềuaccompagnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accompaniment; side dish

Câu hỏi thường gặp

accompagnement nghĩa là gì?

accompagnement (danh từ) nghĩa là sự đi cùng, cái đi cùng, phần đệm.

accompagnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accompagnement (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/.

accompagnement là giống đực hay giống cái?

accompagnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.