TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accompagnateur

danh từ giống đực (m)
/a.kɔ̃.pa.ɲa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accompagnateur nghĩa là người đệm, người dẫn đường.

Nghĩa của accompagnateur

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Người đệm.
  2. Người dẫn đường (du lịch).

Dạng từ của accompagnateur

Đi với mạo từ: un accompagnateur · l'accompagnateur

Số nhiềuaccompagnateurs
Giống cáiaccompagnatrice /a.kɔ̃.pa.ɲat.ʁis/
Giống cái số nhiềuaccompagnatrices

Họ từ của accompagnateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accompanier; co-(something); accompanist

Câu hỏi thường gặp

accompagnateur nghĩa là gì?

accompagnateur (danh từ) nghĩa là người đệm, người dẫn đường.

accompagnateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accompagnateur (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.pa.ɲa.tœʁ/.

accompagnateur là giống đực hay giống cái?

accompagnateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.