accompagnateur
accompagnateur nghĩa là người đệm, người dẫn đường.
Nghĩa của accompagnateur
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Người đệm.
- Người dẫn đường (du lịch).
Dạng từ của accompagnateur
Đi với mạo từ: un accompagnateur · l'accompagnateur
| Số nhiều | accompagnateurs |
| Giống cái | accompagnatrice /a.kɔ̃.pa.ɲat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | accompagnatrices |
Họ từ của accompagnateur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accompanier; co-(something); accompanist
Câu hỏi thường gặp
accompagnateur nghĩa là gì?
accompagnateur (danh từ) nghĩa là người đệm, người dẫn đường.
accompagnateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accompagnateur (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔ̃.pa.ɲa.tœʁ/.
accompagnateur là giống đực hay giống cái?
accompagnateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).