accommodat
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
accommodat nghĩa là biến dị thu được.
Nghĩa của accommodat
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Biến dị thu được.
Dạng từ của accommodat
Đi với mạo từ: un accommodat · l'accommodat
| Số nhiều | accommodats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acquired characteristics
Câu hỏi thường gặp
accommodat nghĩa là gì?
accommodat (danh từ) nghĩa là biến dị thu được.
accommodat là giống đực hay giống cái?
accommodat là danh từ giống đực (dùng với un, le).