TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accélérographe

danh từ giống đực (m)
/ak.se.le.ʁɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

accélérographe nghĩa là gia tốc ký.

Nghĩa của accélérographe

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý Gia tốc ký.

Dạng từ của accélérographe

Đi với mạo từ: un accélérographe · l'accélérographe

Số nhiềuaccélérographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accelerometer; accelerograph

Câu hỏi thường gặp

accélérographe nghĩa là gì?

accélérographe (danh từ) nghĩa là gia tốc ký.

accélérographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accélérographe (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.le.ʁɔ.ɡʁaf/.

accélérographe là giống đực hay giống cái?

accélérographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.