acétone
danh từ giống cái (f)
/a.se.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
acétone nghĩa là axêton.
Nghĩa của acétone
Danh từ · giống cái
- Hóa học Axêton.
Dạng từ của acétone
Đi với mạo từ: une acétone · l'acétone
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acetone
Câu hỏi thường gặp
acétone nghĩa là gì?
acétone (danh từ) nghĩa là axêton.
acétone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acétone (giọng Pháp chuẩn): /a.se.tɔn/.
acétone là giống đực hay giống cái?
acétone là danh từ giống cái (dùng với une, la).