TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acétone

danh từ giống cái (f)
/a.se.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

acétone nghĩa là axêton.

Nghĩa của acétone

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Axêton.

Dạng từ của acétone

Đi với mạo từ: une acétone · l'acétone

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acetone

Câu hỏi thường gặp

acétone nghĩa là gì?

acétone (danh từ) nghĩa là axêton.

acétone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acétone (giọng Pháp chuẩn): /a.se.tɔn/.

acétone là giống đực hay giống cái?

acétone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.