acétique
/a.se.tik/ giọng máy của trình duyệt
acétique nghĩa là axêtic.
Nghĩa của acétique
Tính từ
- Hóa học Axêtic.
- Acide acétiqueaxit axêtic
- Ferment acétiquemen giấm
- Fermentation acétiquesự lên men giấm
Dạng từ của acétique
| Số nhiều | acétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acetic
Câu hỏi thường gặp
acétique nghĩa là gì?
acétique (tính từ) nghĩa là axêtic.
acétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acétique (giọng Pháp chuẩn): /a.se.tik/.