TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acétique

/a.se.tik/ giọng máy của trình duyệt

acétique nghĩa là axêtic.

Nghĩa của acétique

Tính từ

  1. Hóa học Axêtic.
    • Acide acétiqueaxit axêtic
    • Ferment acétiquemen giấm
    • Fermentation acétiquesự lên men giấm

Dạng từ của acétique

Số nhiềuacétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acetic

Câu hỏi thường gặp

acétique nghĩa là gì?

acétique (tính từ) nghĩa là axêtic.

acétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acétique (giọng Pháp chuẩn): /a.se.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.