acétobacter
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
acétobacter nghĩa là axêtobacte.
Nghĩa của acétobacter
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Axêtobacte.
Dạng từ của acétobacter
Đi với mạo từ: un acétobacter · l'acétobacter
| Số nhiều | acétobacters |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acetobacter
Câu hỏi thường gặp
acétobacter nghĩa là gì?
acétobacter (danh từ) nghĩa là axêtobacte.
acétobacter là giống đực hay giống cái?
acétobacter là danh từ giống đực (dùng với un, le).