TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abyssinien

/a.bi.si.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

abyssinien nghĩa là Xem abyssin.

Nghĩa của abyssinien

Tính từ

  1. xem abyssin — Thuộc A-bi-xi-ni.

Dạng từ của abyssinien

Số nhiềuabyssiniens
Giống cáiabyssinienne
Giống cái số nhiềuabyssiniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abyssinien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Abyssinian
  • Danh từ Abyssinian (cat)

Câu hỏi thường gặp

abyssinien nghĩa là gì?

abyssinien (tính từ) nghĩa là Xem abyssin.

abyssinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abyssinien (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.si.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.