TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abâtardissement

danh từ giống đực (m)
/a.ba.taʁ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abâtardissement nghĩa là sự thoái hóa, sự suy vi.

Nghĩa của abâtardissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thoái hóa; sự suy vi.

Dạng từ của abâtardissement

Đi với mạo từ: un abâtardissement · l'abâtardissement

Số nhiềuabâtardissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abâtardissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bastardization

Câu hỏi thường gặp

abâtardissement nghĩa là gì?

abâtardissement (danh từ) nghĩa là sự thoái hóa, sự suy vi.

abâtardissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abâtardissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.taʁ.dis.mɑ̃/.

abâtardissement là giống đực hay giống cái?

abâtardissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.