abâtardissement
abâtardissement nghĩa là sự thoái hóa, sự suy vi.
Nghĩa của abâtardissement
Danh từ · giống đực
- Sự thoái hóa; sự suy vi.
Dạng từ của abâtardissement
Đi với mạo từ: un abâtardissement · l'abâtardissement
| Số nhiều | abâtardissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abâtardissement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bastardization
Câu hỏi thường gặp
abâtardissement nghĩa là gì?
abâtardissement (danh từ) nghĩa là sự thoái hóa, sự suy vi.
abâtardissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abâtardissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.taʁ.dis.mɑ̃/.
abâtardissement là giống đực hay giống cái?
abâtardissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).