TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrité

/a.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

abrité nghĩa là khuất gió.

Nghĩa của abrité

Tính từ

  1. Khuất gió.
    • Une vallée bien abritéethung lũng rất khuất gió

Dạng từ của abrité

Số nhiềuabrités
Giống cáiabritée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrité

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abrité nghĩa là gì?

abrité (tính từ) nghĩa là khuất gió.

abrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrité (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.