TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrivent

danh từ giống đực (m)
/a.bʁi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrivent nghĩa là Nông nghiệp liếp che gió (cho cây trồng).

Nghĩa của abrivent

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp liếp che gió (cho cây trồng).

Dạng từ của abrivent

Đi với mạo từ: un abrivent · l'abrivent

Số nhiềuabrivents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrivent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windbreak

Câu hỏi thường gặp

abrivent nghĩa là gì?

abrivent (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp liếp che gió (cho cây trồng).

abrivent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrivent (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁi.vɑ̃/.

abrivent là giống đực hay giống cái?

abrivent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.