abrasion
danh từ giống cái (f)
/a.bʁa.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
abrasion nghĩa là sự mài mòn, sự hớt da.
Nghĩa của abrasion
Danh từ · giống cái
- Sự mài mòn.
- Y học Sự hớt da.
Dạng từ của abrasion
Đi với mạo từ: une abrasion · l'abrasion
| Số nhiều | abrasions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrasion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abrasion
Câu hỏi thường gặp
abrasion nghĩa là gì?
abrasion (danh từ) nghĩa là sự mài mòn, sự hớt da.
abrasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrasion (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁa.zjɔ̃/.
abrasion là giống đực hay giống cái?
abrasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).