TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrasion

danh từ giống cái (f)
/a.bʁa.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrasion nghĩa là sự mài mòn, sự hớt da.

Nghĩa của abrasion

Danh từ · giống cái

  1. Sự mài mòn.
  2. Y học Sự hớt da.

Dạng từ của abrasion

Đi với mạo từ: une abrasion · l'abrasion

Số nhiềuabrasions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrasion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abrasion

Câu hỏi thường gặp

abrasion nghĩa là gì?

abrasion (danh từ) nghĩa là sự mài mòn, sự hớt da.

abrasion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrasion (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁa.zjɔ̃/.

abrasion là giống đực hay giống cái?

abrasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.