TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrasif

/a.bʁa.zif/ giọng máy của trình duyệt

abrasif nghĩa là để mài, bột mài, chất mài.

Nghĩa của abrasif

Tính từ

  1. Để mài.
    • Poudre abrasivebột mài

Danh từ · giống đực

  1. Bột mài, chất mài.
    • L'émeri, les poudres à récurer sont des abrasifsgiấy nhám, các loại bột mài đều là chất mài

Dạng từ của abrasif

Số nhiềuabrasifs
Giống cáiabrasive
Giống cái số nhiềuabrasives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrasif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ able to abrade a surface when scrubbed against it; abrasive
  • Danh từ a usually granular abrasive substance used to polish or clean a surface

Câu hỏi thường gặp

abrasif nghĩa là gì?

abrasif (tính từ, danh từ) nghĩa là để mài, bột mài, chất mài.

abrasif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrasif (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁa.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.