abrasif
/a.bʁa.zif/ giọng máy của trình duyệt
abrasif nghĩa là để mài, bột mài, chất mài.
Nghĩa của abrasif
Tính từ
- Để mài.
- Poudre abrasivebột mài
Danh từ · giống đực
- Bột mài, chất mài.
- L'émeri, les poudres à récurer sont des abrasifsgiấy nhám, các loại bột mài đều là chất mài
Dạng từ của abrasif
| Số nhiều | abrasifs |
| Giống cái | abrasive |
| Giống cái số nhiều | abrasives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrasif
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ able to abrade a surface when scrubbed against it; abrasive
- Danh từ a usually granular abrasive substance used to polish or clean a surface
Câu hỏi thường gặp
abrasif nghĩa là gì?
abrasif (tính từ, danh từ) nghĩa là để mài, bột mài, chất mài.
abrasif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrasif (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁa.zif/.