aboyeur
/a.bwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
aboyeur nghĩa là hay sủa, người rao quảng cáo, chó sủa mồi.
Nghĩa của aboyeur
Tính từ
- Hay sủa.
- Les petits chiens sont aboyeurschó con hay sủa
Danh từ · giống đực
- Người rao quảng cáo.
- Săn bắn Chó sủa mồi.
- Thân mật Kẻ mè nheo.
Dạng từ của aboyeur
| Số nhiều | aboyeurs |
| Giống cái | aboyeuse |
| Giống cái số nhiều | aboyeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboyeur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Which barks or makes a sound like barking
- Danh từ someone whose job or involves crying out at people; someone who yells a lot at someone else, who heckles, or criticize violently in speech or writing
Câu hỏi thường gặp
aboyeur nghĩa là gì?
aboyeur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay sủa, người rao quảng cáo, chó sủa mồi.
aboyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aboyeur (giọng Pháp chuẩn): /a.bwa.jœʁ/.