TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboyeur

/a.bwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aboyeur nghĩa là hay sủa, người rao quảng cáo, chó sủa mồi.

Nghĩa của aboyeur

Tính từ

  1. Hay sủa.
    • Les petits chiens sont aboyeurschó con hay sủa

Danh từ · giống đực

  1. Người rao quảng cáo.
  2. Săn bắn Chó sủa mồi.
  3. Thân mật Kẻ mè nheo.

Dạng từ của aboyeur

Số nhiềuaboyeurs
Giống cáiaboyeuse
Giống cái số nhiềuaboyeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboyeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Which barks or makes a sound like barking
  • Danh từ someone whose job or involves crying out at people; someone who yells a lot at someone else, who heckles, or criticize violently in speech or writing

Câu hỏi thường gặp

aboyeur nghĩa là gì?

aboyeur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay sủa, người rao quảng cáo, chó sủa mồi.

aboyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboyeur (giọng Pháp chuẩn): /a.bwa.jœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.