TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abracadabrant

/a.bʁa.ka.da.bʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abracadabrant nghĩa là kỳ quặc, khó tin.

Nghĩa của abracadabrant

Tính từ

  1. Kỳ quặc, khó tin.
    • Il raconte une histoire abracadabrante pour justifier son absenceNó kể một câu chuyện khó tin để biện hộ cho sự vắng mặt của mình

Dạng từ của abracadabrant

Số nhiềuabracadabrants
Giống cáiabracadabrante /a.bʁa.ka.da.bʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuabracadabrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abracadabrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ludicrous, preposterous

Câu hỏi thường gặp

abracadabrant nghĩa là gì?

abracadabrant (tính từ) nghĩa là kỳ quặc, khó tin.

abracadabrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abracadabrant (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁa.ka.da.bʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.