TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboulie

danh từ giống cái (f)
/a.bu.li/ giọng máy của trình duyệt

aboulie nghĩa là chứng mất nghị lực.

Nghĩa của aboulie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất nghị lực.

Dạng từ của aboulie

Đi với mạo từ: une aboulie · l'aboulie

Số nhiềuaboulies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboulie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aboulia

Câu hỏi thường gặp

aboulie nghĩa là gì?

aboulie (danh từ) nghĩa là chứng mất nghị lực.

aboulie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboulie (giọng Pháp chuẩn): /a.bu.li/.

aboulie là giống đực hay giống cái?

aboulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.