TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abélien

/a.be.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

abélien nghĩa là Thuộc A-ben.

Nghĩa của abélien

Tính từ

  1. Toán Thuộc A-ben.
    • Groupe, anneau abéliennhóm, vòng A-ben (giao hoán)
    • Equation abéliennephương trình A-ben

Dạng từ của abélien

Số nhiềuabéliens
Giống cáiabélienne
Giống cái số nhiềuabéliennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abélien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abelian; Abelian

Câu hỏi thường gặp

abélien nghĩa là gì?

abélien (tính từ) nghĩa là Thuộc A-ben.

abélien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abélien (giọng Pháp chuẩn): /a.be.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.